網絡型經濟區

võng lạc hình kinh tể khu

Hán Việt: võng lạc hình kinh tể khu

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (hình) + (kinh) + (tể) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 網絡型經濟區 ǎngluòxíng jīngjìqū n. interconnected economic zones