網絡威脅情報
võng lạc uy hiếp tình báo
Hán Việt: võng lạc uy hiếp tình báo
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 威 (uy) + 脅 (hiếp) + 情 (tình) + 報 (báo)
Nghĩa
Eng
- Cihui cyber threat intelligence
Hán Việt: võng lạc uy hiếp tình báo
Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 威 (uy) + 脅 (hiếp) + 情 (tình) + 報 (báo)