網絡打手

wǎng luò dǎ shǒuvõng lạc đả thủ

Hán Việt: võng lạc đả thủ · Pinyin: wǎng luò dǎ shǒu

Tổng quan

xem 網絡水軍

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 打 (đả) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 网络水军

Eng

  • Cihui see 網絡水軍; 网络水军

Từ liên quan

Gần nghĩa

網絡俚語 · 網絡協議 · 網絡廣告 · 網絡應用 · 網絡成癮 · 網絡技術 · 網絡日記 · 網絡欺詐