網絡支援服務

võng lạc chi viên phục vụ

Hán Việt: võng lạc chi viên phục vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (chi) + (viên) + (phục) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui network support service