網路節點介面

wǎng lù jié diǎn jiè miàn võng lộ tiết điểm giới diện

Hán Việt: võng lộ tiết điểm giới diện · Pinyin: wǎng lù jié diǎn jiè miàn

Tổng quan

giao diện nút mạng

Cấu tạo: (võng) + (lộ) + (tiết) + (điểm) + (giới) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao diện nút mạng

Eng

  • CC-CEDICT network node interface
  • Cihui network node interface