緊急外科醫生摩托車
khẩn cấp ngoại khoa y sanh ma thác xa
Hán Việt: khẩn cấp ngoại khoa y sanh ma thác xa · Pinyin: jǐn jí wài kē yī shēng mó tuō chē
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 醫 (y) + 生 (sanh) + 摩 (ma) + 托 (thác) + 車 (xa)