線性低密聚乙烯 xiàn xìng dī mì jù yǐ xī Pinyin: xiàn xìng dī mì jù yǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 低 (đê) + 密 (mật) + 聚 (tụ) + 乙 (ất) + 烯Pinyinxiàn xìng dī mì jù yǐ xīCấu tạo線 + 性 + 低 + 密 + 聚 + 乙 + 烯