緝和

tập hòa

Hán Việt: tập hòa

Tổng quan

Cấu tạo: 缉 (tập) + 和 (hòa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县