締結

dì jié đế kết

Hán Việt: đế kết · Pinyin: dì jié

Tổng quan

ký kết (một thỏa thuận) ký kết (điều ước)。訂立(條約等)。 締結同盟 liên kết thành đồng minh. 締結貿易協定 ký kết hiệp định mậu dịch.

Cấu tạo: (đế) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký kết (một thỏa thuận) ký kết (điều ước)。訂立(條約等)。 締結同盟 liên kết thành đồng minh. 締結貿易協定 ký kết hiệp định mậu dịch.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訂立。如:「締結條約」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 订立;签订缔结友好条约。

Eng

  • CC-CEDICT to conclude (an agreement)
  • Cihui to conclude (an agreement)

ja

  • JMdict conclusion|execution (of a contract)|entering (into treaty)|fastening (as in a joint)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

签署 · 签订 · 订立

Từ trái nghĩa

废弃 · 废止 · 废除