綸冊 lún cè·luân sách Hán Việt: luân sách · Pinyin: lún cè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.皇帝的册命。 Cấu tạo: 綸 (luân) + 冊 (sách)Pinyinlún cèHán Việtluân sáchCấu tạo綸 + 冊 · luân + sách nghĩa thành phần: luân + sách Từ liên quan Gần nghĩa冊頁 · 冊亨 · 冊歷 · 册命 · 冊子 · 冊封 · 册府 · 册文