編製資產負債表

biān zhì zī chǎn fù zhài biǎobiên chế tư sản phụ trái biểu

Hán Việt: biên chế tư sản phụ trái biểu · Pinyin: biān zhì zī chǎn fù zhài biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 編 (biên) + 製 (chế) + 資 (tư) + 產 (sản) + 負 (phụ) + 債 (trái) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lập bảng cân đối

Đức

  • Handedict Bilanzierung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

編製軟件程序