緬文

miǎn wénmiễn văn

Hán Việt: miễn văn · Pinyin: miǎn wén

Tổng quan

tiếng Miến Điện (ngôn ngữ, đặc biệt là viết)

Cấu tạo: 緬 (miễn) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Miến Điện

Eng

  • Cihui Burmese (language, esp. written)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文書 · 文人 · 文件 · 文體 · 文侩 · 文偃