縕枲 yūn xǐ·ôn tỉ Hán Việt: ôn tỉ · Pinyin: yūn xǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.粗麻布衣。 Cấu tạo: 縕 (ôn) + 枲 (tỉ)Pinyinyūn xǐHán Việtôn tỉCấu tạo縕 + 枲 · ôn + tỉ nghĩa thành phần: ôn + tỉ Từ liên quan Gần nghĩa枲麻 · 枲华 · 枲实 · 枲實 · 枲布 · 枲着 · 枲繩 · 枲绳