縗服 cuī fú Pinyin: cuī fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丧服。 Cấu tạo: 縗 + 服 (phục)Pinyincuī fúCấu tạo縗 + 服 Từ liên quan Gần nghĩa服下 · 服喪 · 服事 · 服從 · 服儀 · 服眾 · 服侍 · 服刑