縮約肯定形式
súc ước khẳng định hình thức
Hán Việt: súc ước khẳng định hình thức
Tổng quan
Cấu tạo: 縮 (súc) + 約 (ước) + 肯 (khẳng) + 定 (định) + 形 (hình) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 縮約肯定形式 uōyuē kěndìng xíngshì n. <lg.> contracted positive form