縱向打孔滾筒
túng hướng đả khổng cổn đồng
Hán Việt: túng hướng đả khổng cổn đồng · Pinyin: zòng xiàng dǎ kǒng gǔn tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 打 (đả) + 孔 (khổng) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)
Hán Việt: túng hướng đả khổng cổn đồng · Pinyin: zòng xiàng dǎ kǒng gǔn tǒng
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 打 (đả) + 孔 (khổng) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)