縱向進給託板
túng hướng tiến cấp thác bản
Hán Việt: túng hướng tiến cấp thác bản · Pinyin: zòng xiàng jìn gěi tuō bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 進 (tiến) + 給 (cấp) + 託 (thác) + 板 (bản)
Hán Việt: túng hướng tiến cấp thác bản · Pinyin: zòng xiàng jìn gěi tuō bǎn
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 進 (tiến) + 給 (cấp) + 託 (thác) + 板 (bản)