縲臣 luy thần Hán Việt: luy thần Tổng quan Cấu tạo: 缧 (luy) + 臣 (thần)Hán Việtluy thầnCấu tạo缧 + 臣 · luy + thần nghĩa thành phần: luy + thần Từ liên quan Gần nghĩa臣下 · 臣仆 · 臣僚 · 臣僧 · 臣妾 · 臣子 · 臣属 · 臣工