總壓

tổng áp

Hán Việt: tổng áp

Tổng quan

tổng áp suất

Cấu tạo: 总 (tổng) + 压 (áp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出