總懸浮顆粒物
tổng huyền phù khỏa lạp vật
Hán Việt: tổng huyền phù khỏa lạp vật · Pinyin: zǒng xuán fú kē lì wù
Tổng quan
Cấu tạo: 總 (tổng) + 懸 (huyền) + 浮 (phù) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 物 (vật)
Hán Việt: tổng huyền phù khỏa lạp vật · Pinyin: zǒng xuán fú kē lì wù
Cấu tạo: 總 (tổng) + 懸 (huyền) + 浮 (phù) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 物 (vật)