總統選舉委員
tổng thống tuyển cử ủy viên
Hán Việt: tổng thống tuyển cử ủy viên · Pinyin: zǒng tǒng xuǎn jǔ wěi yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 總 (tổng) + 統 (thống) + 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 委 (ủy) + 員 (viên)
Hán Việt: tổng thống tuyển cử ủy viên · Pinyin: zǒng tǒng xuǎn jǔ wěi yuán
Cấu tạo: 總 (tổng) + 統 (thống) + 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 委 (ủy) + 員 (viên)