總資產負債表

tổng tư sản phụ trái biểu

Hán Việt: tổng tư sản phụ trái biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (tư) + (sản) + (phụ) + (trái) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總資產負債表 ǒngzīchǎn fùzhàibiǎo n. <acct.> general balance sheet M:¹zhāng