繁峙

fán shìphồn trĩ

Hán Việt: phồn trĩ · Pinyin: fán shì

Tổng quan

huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[xīn zhōu], Sơn Tây

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 峙 (trĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州, Sơn Tây
  • Tần suất từ huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[xīn zhōu], Sơn Tây

Eng

  • Cihui Fanshi county in Xinzhou 忻州, Shanxi
  • Tần suất từ Fanshi county in Xinzhou 忻州[Xin1 zhou1], Shanxi

Đức

  • Handedict Fanshi (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

繁峙县 · 峙立 · 繁丽 · 繁乱 · 繁亂 · 繁体 · 繁冗 · 繁华