繁重

fán zhòng phồn trọng

Hán Việt: phồn trọng · Pinyin: fán zhòng

Tổng quan

nặng nề | mệt nhọc | hạng nặng | gian khổ

Cấu tạo: (phồn) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nặng nề | mệt nhọc | hạng nặng | gian khổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情多而責任重。如:「他位居要職,政務繁重。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (工作、任务)多而重机械化取代了~的体力劳动。

Eng

  • CC-CEDICT heavy|burdensome|heavy-duty|arduous|onerous
  • Cihui heavy; burdensome; heavy-duty; arduous; onerous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

艰巨

Từ trái nghĩa

简便 · 轻便 · 轻巧 · 轻微 · 轻易 · 轻松