繆斯

miù sīmâu tư

Hán Việt: mâu tư · Pinyin: miù sī

Tổng quan

nàng thơ (thần thoại Hy Lạp)

Cấu tạo: 繆 (mâu) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nàng thơ
  • Tần suất từ Muse thần nàng thơ, (the muse) hứng thơ; tài thơ, (+ on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng, (+ on) ngắm, nhìn, đăm chiêu

Eng

  • Cihui Muse (Greek mythology)
  • Tần suất từ Muse (Greek mythology)

Đức

  • Handedict Muse (Griechische Göttin) (S, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅 · 斯諾 · 斯須