繈抱 cưỡng bão Hán Việt: cưỡng bão Tổng quan Cấu tạo: 𫄶 (cưỡng) + 抱 (bão)Hán Việtcưỡng bãoCấu tạo𫄶 + 抱 · cưỡng + bão nghĩa thành phần: cưỡng + bão Từ liên quan Gần nghĩa抱一 · 抱住 · 抱养 · 抱厦 · 抱合 · 抱告 · 抱团 · 抱头