繚垣

liáo yuánliễu viên

Hán Việt: liễu viên · Pinyin: liáo yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.围墙。

Cấu tạo: 繚 (liễu) + 垣 (viên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垣曲 · 垣衣 · 繚亂 · 繚繞 · 垣曲縣 · 繚邊兒 · 垣堵 · 垣墉