繚掉

liáo diàoliễu điệu

Hán Việt: liễu điệu · Pinyin: liáo diào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.门窗的搭扣。

Cấu tạo: 繚 (liễu) + 掉 (điệu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

掉下 · 掉擧 · 掉價 · 掉包 · 掉向 · 掉夫 · 掉頭 · 掉尾