繞過某物而來

rào guò mǒu wù ér lái nhiễu quá mỗ vật nhi lai

Hán Việt: nhiễu quá mỗ vật nhi lai · Pinyin: rào guò mǒu wù ér lái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (quá) + (mỗ) + (vật) + (nhi) + (lai)