繹紬 dịch trừu Hán Việt: dịch trừu Tổng quan Cấu tạo: 绎 (dịch) + 䌷 (trừu)Hán Việtdịch trừuCấu tạo绎 + 䌷 · dịch + trừu nghĩa thành phần: dịch + trừu Từ liên quan Gần nghĩa紬繹 · 䌷次 · 紬布 · 紬次 · 紬綿 · 紬緞 · 紬績 · 繹味