繼續發展潛力
kế tục phát triển tiềm lực
Hán Việt: kế tục phát triển tiềm lực · Pinyin: jì xù fā zhǎn qián lì
Tổng quan
Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 發 (phát) + 展 (triển) + 潛 (tiềm) + 力 (lực)
Hán Việt: kế tục phát triển tiềm lực · Pinyin: jì xù fā zhǎn qián lì
Cấu tạo: 繼 (kế) + 續 (tục) + 發 (phát) + 展 (triển) + 潛 (tiềm) + 力 (lực)