纇釁

lỗi hấn

Hán Việt: lỗi hấn

Tổng quan

Cấu tạo: 颣 (lỗi) + 衅 (hấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纇錯 · 衅端 · 衅隙 · 衅起萧墙 · 纇玭 · 纇節 · 纇絲 · 衅主