纊服 kuàng fú·khoáng phục Hán Việt: khoáng phục · Pinyin: kuàng fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.充以绵絮之衣。 Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 服 (phục)Pinyinkuàng fúHán Việtkhoáng phụcCấu tạo纊 + 服 · khoáng + phục nghĩa thành phần: khoáng + phục Từ liên quan Gần nghĩa服下 · 服喪 · 服事 · 服從 · 服儀 · 服眾 · 服侍 · 服刑