纏繞松的紙捲
triền nhiễu tùng đích chỉ quyển
Hán Việt: triền nhiễu tùng đích chỉ quyển · Pinyin: chán rǎo sōng de zhǐ juǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 纏 (triền) + 繞 (nhiễu) + 松 (tùng) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 捲 (quyển)
Hán Việt: triền nhiễu tùng đích chỉ quyển · Pinyin: chán rǎo sōng de zhǐ juǎn
Cấu tạo: 纏 (triền) + 繞 (nhiễu) + 松 (tùng) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 捲 (quyển)