纓冕 yīng miǎn·anh miện Hán Việt: anh miện · Pinyin: yīng miǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.仕宦的代称。 Cấu tạo: 纓 (anh) + 冕 (miện)Pinyinyīng miǎnHán Việtanh miệnCấu tạo纓 + 冕 · anh + miện nghĩa thành phần: anh + miện Từ liên quan Gần nghĩa冕冠 · 冕寧 · 冕旒 · 冕服 · 冕雀 · 纓子 · 纓帽 · 缨子