纚笄

lí jīsỉ kê

Hán Việt: sỉ kê · Pinyin: lí jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓束发加簪。

Cấu tạo: 𫄥 (sỉ) + 笄 (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓束发加簪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笄冠 · 笄年 · 笄蛭 · 笄丱 · 笄女 · 笄字 · 笄導 · 笄歲