纚綍

lí fúsỉ phất

Hán Việt: sỉ phất · Pinyin: lí fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"纚绋"。 2.系引棺之索。纚,通"缡"。

Cấu tạo: 𫄥 (sỉ) + 綍 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纚绋"。 2.系引棺之索。纚,通"缡"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

綍綸 · 綍纶 · 纚属 · 纚屬 · 纚笄 · 纚紼 · 纚縰 · 纚纚