纚紼 sỉ phất Hán Việt: sỉ phất Tổng quan Cấu tạo: 𫄥 (sỉ) + 绋 (phất)Hán Việtsỉ phấtCấu tạo𫄥 + 绋 · sỉ + phất nghĩa thành phần: sỉ + phất Từ liên quan Gần nghĩa紼冕 · 紼絻 · 紼纚 · 紼謳 · 纚属 · 纚屬 · 纚笄 · 纚綍