綍纶

fú lúnphất luân

Hán Việt: phất luân · Pinyin: fú lún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帝王诏书。

Cấu tạo: 綍 (phất) + 綸 (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王诏书。

Từ liên quan

Gần nghĩa

綸巾 · 纶巾 · 綸1. · 綸2. · 纶音佛语 · 綍綸 · 綸冊 · 綸告