約什卡爾奧拉

Yuēshíkǎ'ěr-Àolā ước thập tạp nhĩ áo lạp

Hán Việt: ước thập tạp nhĩ áo lạp · Pinyin: Yuēshíkǎ'ěr-Àolā

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (thập) + (tạp) + (nhĩ) + (áo) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Yoshkar-Ola