約瑟夫熊彼特
ước sắt phu hùng bỉ đặc
Hán Việt: ước sắt phu hùng bỉ đặc · Pinyin: yuē sè fū xióng bǐ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 熊 (hùng) + 彼 (bỉ) + 特 (đặc)
Hán Việt: ước sắt phu hùng bỉ đặc · Pinyin: yuē sè fū xióng bǐ tè
Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 熊 (hùng) + 彼 (bỉ) + 特 (đặc)