約翰何頓康威
ước hàn hà đốn khang uy
Hán Việt: ước hàn hà đốn khang uy · Pinyin: yuē hàn hé dùn kāng wēi
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 何 (hà) + 頓 (đốn) + 康 (khang) + 威 (uy)
Hán Việt: ước hàn hà đốn khang uy · Pinyin: yuē hàn hé dùn kāng wēi
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 何 (hà) + 頓 (đốn) + 康 (khang) + 威 (uy)