約翰侯爾姆斯
ước hàn hầu nhĩ mỗ tư
Hán Việt: ước hàn hầu nhĩ mỗ tư · Pinyin: yuē hàn hóu ěr mǔ sī
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 侯 (hầu) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư)
Hán Việt: ước hàn hầu nhĩ mỗ tư · Pinyin: yuē hàn hóu ěr mǔ sī
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 侯 (hầu) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư)