約翰華特古格里
ước hàn hoa đặc cổ cách lí
Hán Việt: ước hàn hoa đặc cổ cách lí · Pinyin: yuē hàn huá tè gǔ gé lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 華 (hoa) + 特 (đặc) + 古 (cổ) + 格 (cách) + 里 (lí)
Hán Việt: ước hàn hoa đặc cổ cách lí · Pinyin: yuē hàn huá tè gǔ gé lǐ
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 華 (hoa) + 特 (đặc) + 古 (cổ) + 格 (cách) + 里 (lí)