約翰古德利克
ước hàn cổ đức lợi khắc
Hán Việt: ước hàn cổ đức lợi khắc · Pinyin: yuē hàn gǔ dé lì kè
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 古 (cổ) + 德 (đức) + 利 (lợi) + 克 (khắc)
Hán Việt: ước hàn cổ đức lợi khắc · Pinyin: yuē hàn gǔ dé lì kè
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 古 (cổ) + 德 (đức) + 利 (lợi) + 克 (khắc)