約翰巴塔薩紐曼

yuē hàn bā tǎ sà niǔ màn ước hàn ba tháp tát nữu mạn

Hán Việt: ước hàn ba tháp tát nữu mạn · Pinyin: yuē hàn bā tǎ sà niǔ màn

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (ba) + (tháp) + (tát) + (nữu) + (mạn)