約翰斯託克頓
ước hàn tư thác khắc đốn
Hán Việt: ước hàn tư thác khắc đốn · Pinyin: yuē hàn sī tuō kè dùn
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 克 (khắc) + 頓 (đốn)
Hán Việt: ước hàn tư thác khắc đốn · Pinyin: yuē hàn sī tuō kè dùn
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 克 (khắc) + 頓 (đốn)