纬锦

wěi jǐnvĩ cẩm

Hán Việt: vĩ cẩm · Pinyin: wěi jǐn

Tổng quan

gấm sợi ngang

Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 錦 (cẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải dệt với sợi ngang nhiều màu
  • Tần suất từ gấm sợi ngang , vải dệt với sợi ngang nhiều màu

Eng

  • Cihui woof brocade; woven fabric with many-colored woof
  • Tần suất từ woof brocade; woven fabric with many-colored woof

Từ liên quan

Gần nghĩa

緯世 · 緯度 · 緯書 · 緯線 · 緯讖 · 緯道 · 纬书 · 纬圈