纰谬 pī miù·bì mậu Hán Việt: bì mậu · Pinyin: pī miù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"纰缪"。 Cấu tạo: 紕 (bì) + 謬 (mậu)Pinyinpī miùHán Việtbì mậuCấu tạo紕 + 謬 · bì + mậu nghĩa thành phần: bì + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纰缪"。 Từ liên quan Gần nghĩa紕漏 · 纰漏 · 纰缪 · 謬見 · 謬錯 · 谬奖 · 谬种 · 谬耄