谬种
mậu chủng
Hán Việt: mậu chủng · Pinyin: miù zhǒng
Tổng quan
quan điểm sai lầm. tuyên truyền những quan điểm sai lầm.; đồ tồi; đồ trứng thối (tiếng chửi)
①荒谬错误的东西。多指言论、学术流派等谬种流传。②骂人的话,犹坏种、坏蛋。
1.荒謬錯誤的言論、學術流派等。 2.罵人的話。相當於壞東西、壞蛋。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kẻ xấu
- Google Alex v6 sai lầm
- VietPhrases đồ tồi; đồ trứng thối
- Biên soạn 謬種 iùzhǒng n. 1. error; fallacy 2. <derog.> scoundrel
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.荒謬錯誤的言論、學術流派等。 2.罵人的話。相當於壞東西、壞蛋。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①荒谬错误的东西。多指言论、学术流派等谬种流传。②骂人的话,犹坏种、坏蛋。
Eng
- Cihui error; fallacy; misconception; scoundrel; You swine!